moroccan monetary unit

moroccan monetary unit

The shopkeeper counts out several Moroccan monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ ghép: - Đơn vị tiền tệ của Ma-rốc: "moroccan monetary unit" cụm danh từ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Vương quốc Ma-rốc. Đây thuật ngữ chung để nói về các loại tiền tệ thuộc hệ thống tài chính của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Ma-rốc dirham, được chia nhỏ thành 100 centime.)
  • (Khi du lịch Ma-rốc, bạn cần hiểu về đơn vị tiền tệ của Ma-rốc để xử lý các giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moroccan monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc du lịch khi muốn nói đến tiền tệ Ma-rốc một cách tổng quát, không chỉ riêng một loại tiền cụ thể nào.
    • The Moroccan monetary unit has undergone several reforms to stabilize the economy. (Đơn vị tiền tệ của Ma-rốc đã trải qua nhiều cải cách để ổn định nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung cho bất kỳ quốc gia nào).
  • Dirham (danh từ): dirhamđơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Ma-rốc.
  • Centime (danh từ): centimeđơn vị tiền tệ phụ của dirham (1 dirham = 100 centime).
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Morocco: tiền tệ của Ma-rốc.
  • Moroccan currency: tiền tệ Ma-rốc.
Các cụm từ liên quan
  • Moroccan dirham (danh từ): dirham Ma-rốctên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ này.
    • The Moroccan dirham is the official Moroccan monetary unit. (Dirham Ma-rốc đơn vị tiền tệ chính thức của Ma-rốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.